Từ vựng
哀悼痛惜
あいとーつーせき
vocabulary vocab word
lời chia buồn
sự thương tiếc
nỗi buồn
sự than khóc
哀悼痛惜 哀悼痛惜 あいとーつーせき lời chia buồn, sự thương tiếc, nỗi buồn, sự than khóc
Ý nghĩa
lời chia buồn sự thương tiếc nỗi buồn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0