Từ vựng
しゅうい周囲 しゅうい周囲 しゅうい周囲

Ý nghĩa

khu vực xung quanh môi trường xung quanh và chu vi

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠