Từ vựng
同じ穴の狸
おなじあなのたぬき
vocabulary vocab word
một giuộc ác
cùng một giuộc
cùng hội cùng thuyền
同じ穴の狸 同じ穴の狸 おなじあなのたぬき một giuộc ác, cùng một giuộc, cùng hội cùng thuyền
Ý nghĩa
một giuộc ác cùng một giuộc và cùng hội cùng thuyền
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0