Từ vựng
受講
じゅこう
vocabulary vocab word
tham gia buổi giảng
tham gia lớp học
tham gia khóa học
受講 受講 じゅこう tham gia buổi giảng, tham gia lớp học, tham gia khóa học
Ý nghĩa
tham gia buổi giảng tham gia lớp học và tham gia khóa học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0