Từ vựng
受話機
じゅわき
vocabulary vocab word
ống nghe điện thoại
受話機 受話機 じゅわき ống nghe điện thoại
Ý nghĩa
ống nghe điện thoại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
受話機
ống nghe điện thoại
じゅわき
受
chấp nhận, trải qua, nghe máy...
う.ける, -う.け, ジュ