Từ vựng
原稿用紙
げんこうようし
vocabulary vocab word
giấy viết văn Nhật Bản (có kẻ ô vuông
mỗi ô một chữ)
giấy viết bản thảo
原稿用紙 原稿用紙 げんこうようし giấy viết văn Nhật Bản (có kẻ ô vuông, mỗi ô một chữ), giấy viết bản thảo
Ý nghĩa
giấy viết văn Nhật Bản (có kẻ ô vuông mỗi ô một chữ) và giấy viết bản thảo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0