Từ vựng
千成瓢箪
せんなりびょーたん
vocabulary vocab word
bầu bí
cờ hiệu có hình chùm bầu (được sử dụng bởi Toyotomi Hideyoshi)
千成瓢箪 千成瓢箪 せんなりびょーたん bầu bí, cờ hiệu có hình chùm bầu (được sử dụng bởi Toyotomi Hideyoshi)
Ý nghĩa
bầu bí và cờ hiệu có hình chùm bầu (được sử dụng bởi Toyotomi Hideyoshi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0