Từ vựng
千成り瓢箪
せんなりびょうたん
vocabulary vocab word
bầu bí
cờ hiệu có hình chùm bầu (được sử dụng bởi Toyotomi Hideyoshi)
千成り瓢箪 千成り瓢箪 せんなりびょうたん bầu bí, cờ hiệu có hình chùm bầu (được sử dụng bởi Toyotomi Hideyoshi)
Ý nghĩa
bầu bí và cờ hiệu có hình chùm bầu (được sử dụng bởi Toyotomi Hideyoshi)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0