Từ vựng
労働基準法
ろうどうきじゅんほう
vocabulary vocab word
Luật Tiêu chuẩn Lao động
労働基準法 労働基準法 ろうどうきじゅんほう Luật Tiêu chuẩn Lao động
Ý nghĩa
Luật Tiêu chuẩn Lao động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
労働基準法
Luật Tiêu chuẩn Lao động
ろうどうきじゅんほう
働
làm việc, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
はたら.く, ドウ