Từ vựng
割賦
かっぷ
vocabulary vocab word
phân bổ
hạn ngạch
trả góp
trả góp
mua trả góp
割賦 割賦 かっぷ phân bổ, hạn ngạch, trả góp, trả góp, mua trả góp
Ý nghĩa
phân bổ hạn ngạch trả góp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
割賦
phân bổ, hạn ngạch, trả góp...
かっぷ
割
tỷ lệ, tương đối, chia...
わ.る, わり, カツ