Từ vựng
前轍を踏む
ぜんてつをふむ
vocabulary vocab word
lặp lại sai lầm của người khác
mắc lỗi giống như người đi trước
theo vết xe đổ
前轍を踏む 前轍を踏む ぜんてつをふむ lặp lại sai lầm của người khác, mắc lỗi giống như người đi trước, theo vết xe đổ
Ý nghĩa
lặp lại sai lầm của người khác mắc lỗi giống như người đi trước và theo vết xe đổ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0