Từ vựng
前方後円墳
ぜんぽうこうえんふん
vocabulary vocab word
mộ cổ hình khóa Nhật Bản
前方後円墳 前方後円墳 ぜんぽうこうえんふん mộ cổ hình khóa Nhật Bản
Ý nghĩa
mộ cổ hình khóa Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ぜんぽうこうえんふん
vocabulary vocab word
mộ cổ hình khóa Nhật Bản