Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
分岐線
ぶんきせん
vocabulary vocab word
đường nhánh
đường rẽ
分岐線
bunkisen
分岐線
分岐線
ぶんきせん
đường nhánh, đường rẽ
ぶ
ん
き
せ
ん
分
岐
線
ぶ
ん
き
せ
ん
分
岐
線
ぶ
ん
き
せ
ん
分
岐
線
Ý nghĩa
đường nhánh
và
đường rẽ
đường nhánh, đường rẽ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
分岐線
đường nhánh, đường rẽ
ぶんきせん
分
phần, phút, đoạn...
わ.ける, わ.け, ブン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
岐
rẽ nhánh, ngã ba đường, cảnh tượng...
キ, ギ
山
núi
やま, サン, セン
支
chi nhánh, sự hỗ trợ, duy trì...
ささ.える, つか.える, シ
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
線
đường thẳng, đường ray
すじ, セン
糸
sợi chỉ
いと, シ
泉
suối, đài phun nước
いずみ, セン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.