Từ vựng
内閣閣僚
ないかくかくりょー
vocabulary vocab word
thành viên nội các
内閣閣僚 内閣閣僚 ないかくかくりょー thành viên nội các
Ý nghĩa
thành viên nội các
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ないかくかくりょー
vocabulary vocab word
thành viên nội các