Từ vựng
内憂外患
ないゆうがいかん
vocabulary vocab word
loạn trong giặc ngoài
内憂外患 内憂外患 ないゆうがいかん loạn trong giặc ngoài
Ý nghĩa
loạn trong giặc ngoài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ないゆうがいかん
vocabulary vocab word
loạn trong giặc ngoài