Từ vựng
兜頭巾
かぶとずきん
vocabulary vocab word
mũ trùm đầu hình mũ sắt
兜頭巾 兜頭巾 かぶとずきん mũ trùm đầu hình mũ sắt
Ý nghĩa
mũ trùm đầu hình mũ sắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かぶとずきん
vocabulary vocab word
mũ trùm đầu hình mũ sắt