Từ vựng
免許証
めんきょしょう
vocabulary vocab word
giấy phép
bằng lái
giấy chứng nhận
chứng chỉ
免許証 免許証 めんきょしょう giấy phép, bằng lái, giấy chứng nhận, chứng chỉ
Ý nghĩa
giấy phép bằng lái giấy chứng nhận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0