Từ vựng
充填剤
じゅうてんざい
vocabulary vocab word
chất độn (dùng trong sản xuất nhựa
cao su
v.v.)
充填剤 充填剤 じゅうてんざい chất độn (dùng trong sản xuất nhựa, cao su, v.v.)
Ý nghĩa
chất độn (dùng trong sản xuất nhựa cao su và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0