Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
傲岸無礼
ごーがんぶれい
vocabulary vocab word
sự kiêu ngạo
傲岸無礼
googanburei
傲岸無礼
傲岸無礼
ごーがんぶれい
sự kiêu ngạo
ご
う
が
ん
ぶ
れ
い
傲
岸
無
礼
ご
う
が
ん
ぶ
れ
い
傲
岸
無
礼
ご
う
が
ん
ぶ
れ
い
傲
岸
無
礼
Ý nghĩa
sự kiêu ngạo
sự kiêu ngạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
傲岸無礼
sự kiêu ngạo
ごうがんぶれい
傲
tự hào, kiêu hãnh
おご.る, あなど.る, ゴウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
敖
chơi đùa, tự hào
あそ.ぶ, おご.る, ゴウ
放
thả ra, phóng thích, bắn...
はな.す, -っぱな.し, ホウ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
岸
bãi biển
きし, ガン
山
núi
やま, サン, セン
厈
かりがね, がんだれ, カン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
無
sự trống rỗng, không có gì, không phải...
な.い, ム, ブ
卌
( CDP-8BBE )
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
𠂉
卌
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
礼
chào hỏi, cúi chào, nghi lễ...
レイ, ライ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.