Từ vựng
偏桃肥大
vocabulary vocab word
viêm amidan phì đại
amidan sưng to
偏桃肥大 偏桃肥大 viêm amidan phì đại, amidan sưng to
偏桃肥大
Ý nghĩa
viêm amidan phì đại và amidan sưng to
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
viêm amidan phì đại
amidan sưng to