Từ vựng
倫理規定
りんりきてい
vocabulary vocab word
quy tắc đạo đức
chuẩn mực đạo đức
quy định đạo đức
điều khoản đạo đức
quy chế đạo đức
quy tắc danh dự
倫理規定 倫理規定 りんりきてい quy tắc đạo đức, chuẩn mực đạo đức, quy định đạo đức, điều khoản đạo đức, quy chế đạo đức, quy tắc danh dự
Ý nghĩa
quy tắc đạo đức chuẩn mực đạo đức quy định đạo đức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0