Từ vựng
佛跳牆
ぶっちょーしょー
vocabulary vocab word
Phật nhảy tường (món súp vi cá mập)
Cám dỗ của Phật
fotiaoqiang
佛跳牆 佛跳牆 ぶっちょーしょー Phật nhảy tường (món súp vi cá mập), Cám dỗ của Phật, fotiaoqiang
Ý nghĩa
Phật nhảy tường (món súp vi cá mập) Cám dỗ của Phật và fotiaoqiang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0