Từ vựng
休憩所
きゅうけいじょ
vocabulary vocab word
khu vực nghỉ ngơi
trạm dừng chân
khu dịch vụ (bên đường cao tốc)
trạm dịch vụ
bãi đỗ xe
休憩所 休憩所 きゅうけいじょ khu vực nghỉ ngơi, trạm dừng chân, khu dịch vụ (bên đường cao tốc), trạm dịch vụ, bãi đỗ xe
Ý nghĩa
khu vực nghỉ ngơi trạm dừng chân khu dịch vụ (bên đường cao tốc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0