Từ vựng
人工妊娠中絶
じんこうにんしんちゅうぜつ
vocabulary vocab word
phá thai chủ động
人工妊娠中絶 人工妊娠中絶 じんこうにんしんちゅうぜつ phá thai chủ động
Ý nghĩa
phá thai chủ động
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
じんこうにんしんちゅうぜつ
vocabulary vocab word
phá thai chủ động