Từ vựng
享楽生活
きょーらくせいかつ
vocabulary vocab word
cuộc sống hưởng lạc
享楽生活 享楽生活 きょーらくせいかつ cuộc sống hưởng lạc
Ý nghĩa
cuộc sống hưởng lạc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きょーらくせいかつ
vocabulary vocab word
cuộc sống hưởng lạc