Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
乳頭
にゅうとう
vocabulary vocab word
đầu vú
núm vú
乳頭
nyuutou
乳頭
乳頭
にゅうとう
đầu vú, núm vú
にゅ
う
と
う
乳
頭
にゅ
う
と
う
乳
頭
にゅ
う
と
う
乳
頭
Ý nghĩa
đầu vú
và
núm vú
đầu vú, núm vú
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
乳頭
đầu vú, núm vú
にゅうとう
乳
sữa, vú
ちち, ち, ニュウ
孚
chân thành, nuôi dưỡng, bao bọc
たまご, はぐく.む, フ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
頭
đầu, con (dùng để đếm động vật lớn)
あたま, かしら, トウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.