Từ vựng
三十年戦争
さんじゅーねんせんそー
vocabulary vocab word
Chiến tranh Ba mươi năm (1618-1648)
三十年戦争 三十年戦争 さんじゅーねんせんそー Chiến tranh Ba mươi năm (1618-1648)
Ý nghĩa
Chiến tranh Ba mươi năm (1618-1648)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
さんじゅーねんせんそー
vocabulary vocab word
Chiến tranh Ba mươi năm (1618-1648)