Từ vựng
コンテナ埠頭
こんてなふとう
vocabulary vocab word
cảng container
bến cảng container
コンテナ埠頭 コンテナ埠頭 こんてなふとう cảng container, bến cảng container
Ý nghĩa
cảng container và bến cảng container
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
こんてなふとう
vocabulary vocab word
cảng container
bến cảng container