Từ vựng
すけべ椅子
すけべいす
vocabulary vocab word
ghế tắm có lỗ hình chữ U ở giữa
すけべ椅子 すけべ椅子 すけべいす ghế tắm có lỗ hình chữ U ở giữa
Ý nghĩa
ghế tắm có lỗ hình chữ U ở giữa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
すけべいす
vocabulary vocab word
ghế tắm có lỗ hình chữ U ở giữa