Từ vựng
じゅうたん爆撃
じゅーたんばくげき
vocabulary vocab word
ném bom trải thảm
じゅうたん爆撃 じゅうたん爆撃 じゅーたんばくげき ném bom trải thảm
Ý nghĩa
ném bom trải thảm
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
じゅーたんばくげき
vocabulary vocab word
ném bom trải thảm