Từ vựng
2桁
ふたけた
vocabulary vocab word
số có hai chữ số
hàng chục
hai chữ số
số hai chữ số
2桁 2桁 ふたけた số có hai chữ số, hàng chục, hai chữ số, số hai chữ số true
Ý nghĩa
số có hai chữ số hàng chục hai chữ số
ふたけた
vocabulary vocab word
số có hai chữ số
hàng chục
hai chữ số
số hai chữ số