Từ vựng
龍巻
たつまき
vocabulary vocab word
lốc xoáy
vòi rồng
gió xoáy
cơn lốc
龍巻 龍巻 たつまき lốc xoáy, vòi rồng, gió xoáy, cơn lốc
Ý nghĩa
lốc xoáy vòi rồng gió xoáy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たつまき
vocabulary vocab word
lốc xoáy
vòi rồng
gió xoáy
cơn lốc