Từ vựng
齋垣
vocabulary vocab word
hàng rào bao quanh đền thờ (hoặc khu vực linh thiêng khác)
齋垣 齋垣 hàng rào bao quanh đền thờ (hoặc khu vực linh thiêng khác)
齋垣
Ý nghĩa
hàng rào bao quanh đền thờ (hoặc khu vực linh thiêng khác)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0