Từ vựng
鼻息を窺う
はないきをうかがう
vocabulary vocab word
dò ý của ai đó
hỏi ý kiến của ai đó
鼻息を窺う 鼻息を窺う はないきをうかがう dò ý của ai đó, hỏi ý kiến của ai đó
Ý nghĩa
dò ý của ai đó và hỏi ý kiến của ai đó
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0