Từ vựng
鼻嵐
はなあらし
vocabulary vocab word
tiếng thở phì phì (đặc biệt của ngựa
bò
v.v.)
thở mạnh bằng mũi
鼻嵐 鼻嵐 はなあらし tiếng thở phì phì (đặc biệt của ngựa, bò, v.v.), thở mạnh bằng mũi
Ý nghĩa
tiếng thở phì phì (đặc biệt của ngựa bò v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0