Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鼡径ヘルニア
そけいへるにあ
vocabulary vocab word
thoát vị bẹn
鼡径herunia
sokeiherunia
鼡径ヘルニア
鼡径ヘルニア
そけいへるにあ
thoát vị bẹn
そ
け
い
ヘ
ル
ニ
ア
鼡
径
ヘ
ル
ニ
ア
そ
け
い
ヘ
ル
ニ
ア
鼡
径
ヘ
ル
ニ
ア
そ
け
い
ヘ
ル
ニ
ア
鼡
径
ヘ
ル
ニ
ア
Ý nghĩa
thoát vị bẹn
thoát vị bẹn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
そけいヘルニア
thoát vị bẹn
Phân tích thành phần
鼡径ヘルニア
thoát vị bẹn
そけいヘルニア
鼡
( 鼠 )
chuột, chuột nhắt, xám đen
ねずみ, ねず, ソ
𭕄
𠂡
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
( CDP-8BF1 )
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
径
đường kính, lối đi, phương pháp
みち, こみち, ケイ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𢀖
ス
Chữ Katakana Su
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.