Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鼠蹊
そけい
vocabulary vocab word
bẹn
vùng bẹn
鼠蹊
sokei
鼠蹊
鼠蹊
そけい
bẹn, vùng bẹn
そ
け
い
鼠
蹊
そ
け
い
鼠
蹊
そ
け
い
鼠
蹊
Ý nghĩa
bẹn
và
vùng bẹn
bẹn, vùng bẹn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
そけい
bẹn, vùng bẹn
Phân tích thành phần
鼠蹊
bẹn, vùng bẹn
そけい
鼠
chuột, chuột nhắt, màu xám đen
ねずみ, ねず, ソ
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
蹊
đường mòn
みち, わた.る, ケイ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
奚
người hầu, cái gì, tại sao
なんぞ, ケイ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
𡗞
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.