Từ vựng
鼈甲飴
べっこうあめ
vocabulary vocab word
kẹo cứng
kẹo mút được tạo hình trên chảo
kẹo vỏ mai rùa
鼈甲飴 鼈甲飴 べっこうあめ kẹo cứng, kẹo mút được tạo hình trên chảo, kẹo vỏ mai rùa
Ý nghĩa
kẹo cứng kẹo mút được tạo hình trên chảo và kẹo vỏ mai rùa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0