Từ vựng
黙殺
もくさつ
vocabulary vocab word
làm ngơ
bỏ qua
không để ý đến
từ chối bình luận về
ngoảnh mặt làm ngơ
黙殺 黙殺 もくさつ làm ngơ, bỏ qua, không để ý đến, từ chối bình luận về, ngoảnh mặt làm ngơ
Ý nghĩa
làm ngơ bỏ qua không để ý đến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0