Từ vựng
黒枠
くろわく
vocabulary vocab word
viền đen
khung tang (ví dụ trên cáo phó)
黒枠 黒枠 くろわく viền đen, khung tang (ví dụ trên cáo phó)
Ý nghĩa
viền đen và khung tang (ví dụ trên cáo phó)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くろわく
vocabulary vocab word
viền đen
khung tang (ví dụ trên cáo phó)