Từ vựng
黒底翳
vocabulary vocab word
đục thủy tinh thể đen
mù võng mạc
黒底翳 黒底翳 đục thủy tinh thể đen, mù võng mạc
黒底翳
Ý nghĩa
đục thủy tinh thể đen và mù võng mạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
đục thủy tinh thể đen
mù võng mạc