Từ vựng
黄葉
もみじ
vocabulary vocab word
lá đỏ mùa thu
lá đỏ
sắc thu
màu sắc mùa thu
黄葉 黄葉 もみじ lá đỏ mùa thu, lá đỏ, sắc thu, màu sắc mùa thu
Ý nghĩa
lá đỏ mùa thu lá đỏ sắc thu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もみじ
vocabulary vocab word
lá đỏ mùa thu
lá đỏ
sắc thu
màu sắc mùa thu