Từ vựng
麒麟座
きりんざ
vocabulary vocab word
Chòm sao Hươu cao cổ
Hươu cao cổ
麒麟座 麒麟座 きりんざ Chòm sao Hươu cao cổ, Hươu cao cổ
Ý nghĩa
Chòm sao Hươu cao cổ và Hươu cao cổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きりんざ
vocabulary vocab word
Chòm sao Hươu cao cổ
Hươu cao cổ