Từ vựng
鹿柴
ろくさい
vocabulary vocab word
chướng ngại vật bằng cây cối
鹿柴 鹿柴 ろくさい chướng ngại vật bằng cây cối
Ý nghĩa
chướng ngại vật bằng cây cối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろくさい
vocabulary vocab word
chướng ngại vật bằng cây cối