Từ vựng
鹼化
けんか
vocabulary vocab word
xà phòng hóa
chuyển hóa thành xà phòng
鹼化 鹼化 けんか xà phòng hóa, chuyển hóa thành xà phòng true
Ý nghĩa
xà phòng hóa và chuyển hóa thành xà phòng
けんか
vocabulary vocab word
xà phòng hóa
chuyển hóa thành xà phòng