Từ vựng
けんか鹼化 けんか鹼化 けんか鹼化

Ý nghĩa

xà phòng hóa và chuyển hóa thành xà phòng

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠