Từ vựng
鹵獲品
ろかくひん
vocabulary vocab word
chiến lợi phẩm
tài sản cướp được
vật cướp bóc
của cải chiếm đoạt
鹵獲品 鹵獲品 ろかくひん chiến lợi phẩm, tài sản cướp được, vật cướp bóc, của cải chiếm đoạt
Ý nghĩa
chiến lợi phẩm tài sản cướp được vật cướp bóc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0