Từ vựng
鷺笛
さぎふえ
vocabulary vocab word
Cá kèn gai dài
Cá kèn bơm thường
Cá kèn mỏ nhọn
Cá kèn
Cá kèn còi gai
Cá kèn
鷺笛 鷺笛 さぎふえ Cá kèn gai dài, Cá kèn bơm thường, Cá kèn mỏ nhọn, Cá kèn, Cá kèn còi gai, Cá kèn
Ý nghĩa
Cá kèn gai dài Cá kèn bơm thường Cá kèn mỏ nhọn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0