Từ vựng
鶏口となるも牛後となる勿れ
けいこーとなるもぎゅーごとなるなかれ
vocabulary vocab word
Thà làm đầu gà còn hơn đuôi trâu
Thà làm thủ lĩnh nhỏ còn hơn làm kẻ tầm thường lớn
Thà đứng đầu nơi nhỏ bé còn hơn theo đuôi kẻ quyền thế
鶏口となるも牛後となる勿れ 鶏口となるも牛後となる勿れ けいこーとなるもぎゅーごとなるなかれ Thà làm đầu gà còn hơn đuôi trâu, Thà làm thủ lĩnh nhỏ còn hơn làm kẻ tầm thường lớn, Thà đứng đầu nơi nhỏ bé còn hơn theo đuôi kẻ quyền thế
Ý nghĩa
Thà làm đầu gà còn hơn đuôi trâu Thà làm thủ lĩnh nhỏ còn hơn làm kẻ tầm thường lớn và Thà đứng đầu nơi nhỏ bé còn hơn theo đuôi kẻ quyền thế
Luyện viết
Character: 1/13
Nét: 1/0