Từ vựng
鴻鵠
こーこく
vocabulary vocab word
chim lớn
người vĩ đại
người rộng lượng
anh hùng
鴻鵠 鴻鵠 こーこく chim lớn, người vĩ đại, người rộng lượng, anh hùng
Ý nghĩa
chim lớn người vĩ đại người rộng lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0