Từ vựng
鳥殻
とりがら
vocabulary vocab word
xương gà
khung xương gà
鳥殻 鳥殻 とりがら xương gà, khung xương gà
Ý nghĩa
xương gà và khung xương gà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とりがら
vocabulary vocab word
xương gà
khung xương gà